se dépêcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Vội vã, vội vàng: Hành động làm một việc gì đó với tốc độ nhanh để tiết kiệm thời gian hoặc để kịp giờ.
- Mau lên, nhanh lên: Dùng như một lời thúc giục, yêu cầu ai đó hành động nhanh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se dépêche de finir. (Anh ấy vội vàng làm cho xong.)
- Elle se dépêche pour ne pas être en retard à l'école. (Cô ấy vội vã để không bị muộn học.)
- Dépêchons-nous ! Le film commence dans cinq minutes. (Chúng ta mau lên nào! Phim bắt đầu trong năm phút nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se dépêcher de faire quelque chose": vội vàng làm việc gì đó.
- Je me dépêche de ranger ma chambre avant l'arrivée des invités. (Tôi vội vàng dọn dẹp phòng mình trước khi khách đến.)
Dùng ở dạng mệnh lệnh thức (l'impératif) để ra lệnh hoặc thúc giục: "Dépêche-toi !" (Mau lên!/Nhanh lên! - nói với "tu"), "Dépêchons-nous !" (Chúng ta mau lên nào!), "Dépêchez-vous !" (Các bạn/Các anh/chị mau lên! - nói với "vous").
Biến thể và từ gần giống
- Dépêche (danh từ): bản tin, điện tín (thường là tin nhanh).
- Une dépêche de l'agence de presse. (Một bản tin của hãng thông tấn.)
- Dépêcher (ngoại động từ): phái ai đi gấp, cử đi gấp.
- Le gouvernement a dépêché un émissaire. (Chính phủ đã phái một đặc sứ đi gấp.)
Từ đồng nghĩa
- Se hâter: vội vã, khẩn trương.
- Se presser: vội vàng, gấp rút.
- Se magner (argot): nhanh lên (tiếng lóng).
Từ trái nghĩa
- Se traîner: lê bước, chậm chạp.
- Prendre son temps: từ từ, không vội.
- Ralentir: chậm lại.
Thành ngữ liên quan
- "Dépêche-toi, le temps presse !": Mau lên, thời gian gấp rút!
- "Il ne faut pas se dépêcher pour faire des erreurs.": Không nên vội vàng để rồi mắc sai lầm. (Tương đương với "Dục tốc bất đạt").
tự động từ
- vội vã, vội vàng
- Il se dépêche de finirnó vội vàng làm cho xong
- dépêchons nous!chúng ta mau lên nào!